o yes

/ou'jes/ Cách viết khác : (oh_yes) /ou'jes/ (o_yes) /ou'jes/ (oyez) /ou'jes/
Học thuật
Thân thiện
o yes

A judge raises a gavel and says, "O yes, the court is now in session."

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Xin các vị yên lặng, xin các vị trật tự!: Đây một lời tuyên bố hoặc to được sử dụng để yêu cầu sự im lặng trật tự, đặc biệt trong một tòa án, phiên họp trang trọng hoặc một cuộc họp công cộng.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • The bailiff shouted, "O yes, o yes! The court is now in session." (Viên thừa phát lại to, "Xin các vị yên lặng! Tòa án hiện đang nhóm họp.")
    • "O yes, o yes!" cried the town crier to get the crowd's attention. ("Xin các vị trật tự!" người rao tin của thị trấn kêu to để thu hút sự chú ý của đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "O yes, o yes, o yes!": Cụm thường được lặp lại nhiều lần (thường ba lần) để nhấn mạnh đảm bảo mọi người đều chú ý.
    • The sergeant-at-arms announced, "O yes, o yes, o yes! All rise for the honorable judge." (Viên quản tượng tuyên bố, "Xin các vị yên lặng, yên lặng, yên lặng! Mọi người hãy đứng dậy chào vị thẩm phán đáng kính.")
Biến thể từ gần giống
  • Oyez (thán từ): Cách viết khác, thường được coi cách viết chuẩn trong các văn bản pháp hoặc lịch sử, cùng nghĩa với "o yes".
    • The traditional cry "Oyez" marked the beginning of the court proceedings. (Tiếng truyền thống "Xin trật tự" đã đánh dấu sự bắt đầu của các thủ tục tòa án.)
Từ đồng nghĩa
  • Hear ye: Hãy lắng nghe đây (một lời kêu gọi sự chú ý tương tự, mang tính cổ xưa).
  • Silence: Im lặng (một mệnh lệnh trực tiếp hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này mang tính trang trọng, cổ xưa chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh nghi lễ, tòa án, hoặc các sự kiện công cộng mang tính lịch sử. không được dùng trong giao tiếp hàng ngày thông thường.
  • Cách viết có thể thay đổi ("o yes", "oh yes", "oyez") nhưng cách phát âm chức năng như nhau.
o yes

A judge raises a gavel and says, "O yes, the court is now in session."

thán từ
  1. xin các vị yên lặng, xin các vị trật tự!

Từ gần giống

Từ chứa "o yes"